Giảm 30% thuế TNDN, TNCN: Doanh nghiệp cần hiểu đúng trước khi áp dụng
Nghị quyết 43/2026/QH16 đã có hiệu lực, nhưng cơ chế hướng dẫn vẫn đang được hoàn thiện. Với doanh nghiệp, vấn đề lúc này không chỉ là biết mình được giảm 30% thuế, mà phải xác định đúng điều kiện, số thuế được giảm và cách quản trị rủi ro khi doanh thu thay đổi.


Chính sách giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân cho kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027 đang bước vào giai đoạn triển khai. Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 43/2026/QH16 ngày 24/08/2026 và nghị quyết có hiệu lực ngay từ ngày này. Tuy nhiên, Nghị quyết giao Chính phủ quy định chi tiết; đến ngày 05/09/2026, Bộ Tài chính mới ban hành Công văn số 13905/BTC-CST để lấy ý kiến về dự thảo Nghị định hướng dẫn.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Quyền giảm thuế đã được xác lập bằng Nghị quyết của Quốc hội, nhưng các quy định chi tiết về cách thực hiện trong dự thảo Nghị định vẫn chưa phải quy định có hiệu lực. Doanh nghiệp vì vậy có thể bắt đầu đánh giá phạm vi tác động của chính sách, nhưng không nên coi các nội dung chỉ xuất hiện trong dự thảo là nghĩa vụ hoặc thủ tục đã bắt buộc phải thực hiện.
Giảm 30% số thuế phải nộp, không phải giảm 30% thuế suất
Theo Điều 1 Nghị quyết 43/2026/QH16, cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh và có doanh thu hằng năm của năm 2026, năm 2027 không quá 10 tỷ đồng được giảm 30% số thuế TNCN phải nộp đối với thu nhập từ kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp và tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, Nghị quyết quy định giảm 30% số thuế TNDN phải nộp của kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027 nếu doanh thu hằng năm của từng năm không quá 10 tỷ đồng. Nghị quyết đồng thời loại trừ trường hợp doanh nghiệp được hình thành từ việc chia, tách sau ngày nghị quyết có hiệu lực mà tổng doanh thu của các doanh nghiệp sau chia, tách vượt 10 tỷ đồng.
Cách diễn đạt này cho thấy một điểm cần đặc biệt lưu ý: đây là giảm số thuế phải nộp, không phải giảm 30% thuế suất.
Ví dụ, nếu sau khi xác định đầy đủ nghĩa vụ thuế, một doanh nghiệp có số thuế TNDN phải nộp là 100 triệu đồng và đáp ứng các điều kiện của Nghị quyết 43, số thuế được giảm theo tỷ lệ 30% sẽ là 30 triệu đồng, còn số thuế phải nộp sau giảm là 70 triệu đồng.
Đây là cách hiểu khác với việc lấy thuế suất đang áp dụng rồi tự động giảm 30% thuế suất đó.
Ngưỡng 10 tỷ đồng là điều kiện quan trọng nhất
Đối với doanh nghiệp, con số 10 tỷ đồng không phải là mức lợi nhuận hay mức thu nhập chịu thuế. Đây là ngưỡng doanh thu được sử dụng để xác định đối tượng thuộc phạm vi giảm thuế theo Nghị quyết.
Một doanh nghiệp có lợi nhuận thấp nhưng doanh thu vượt ngưỡng vẫn phải xem xét theo điều kiện của Nghị quyết; ngược lại, doanh nghiệp có doanh thu không quá 10 tỷ đồng cũng không có nghĩa là toàn bộ nghĩa vụ thuế đương nhiên được giảm nếu không đáp ứng các điều kiện khác theo quy định áp dụng.
Điều này khiến việc theo dõi doanh thu trở thành một vấn đề của quản trị thuế ngay trong năm, thay vì chỉ là công việc của kế toán khi lập báo cáo quyết toán.
Đối với doanh nghiệp có doanh thu biến động mạnh, việc theo dõi càng có ý nghĩa. Một hợp đồng lớn được ký vào cuối năm, một khoản doanh thu được ghi nhận hoặc việc mở rộng hoạt động có thể làm thay đổi vị trí của doanh nghiệp so với ngưỡng 10 tỷ đồng.
Do đó, doanh nghiệp không nên đợi đến khi kết thúc năm mới kiểm tra điều kiện. Việc theo dõi doanh thu theo tháng hoặc quý sẽ giúp doanh nghiệp sớm nhận diện khả năng được hưởng chính sách và chuẩn bị phương án nếu doanh thu thực tế thay đổi.
Doanh nghiệp đang được ưu đãi thuế TNDN cần chú ý cách tính
Nghị quyết 43 có một quy định quan trọng đối với doanh nghiệp đang được hưởng ưu đãi thuế TNDN theo Luật Thuế TNDN hoặc các luật, nghị quyết khác của Quốc hội. Theo đó, số thuế TNDN được giảm 30% được tính trên số thuế TNDN phải nộp sau khi đã trừ ưu đãi thuế. Điều này có ý nghĩa thực tế khá lớn. Doanh nghiệp không thể lấy số thuế TNDN trước khi áp dụng ưu đãi làm căn cứ rồi tiếp tục giảm 30% trên toàn bộ số đó. Trình tự tính phải phản ánh đúng số thuế còn phải nộp sau khi đã xác định các ưu đãi thuế mà doanh nghiệp được hưởng. Với những doanh nghiệp đang áp dụng nhiều chính sách ưu đãi, đây là điểm cần được kiểm tra riêng trong quá trình lập kế hoạch thuế cho năm 2026 và 2027.
Doanh nghiệp chia, tách sau ngày 24/08/2026 không thể đơn giản “chia nhỏ” để đáp ứng điều kiện
Nghị quyết 43 cũng đã dự liệu một trường hợp có thể phát sinh rủi ro lợi dụng chính sách: doanh nghiệp được hình thành từ việc chia, tách sau ngày nghị quyết có hiệu lực. Nếu tổng doanh thu hằng năm của các doanh nghiệp sau chia, tách vượt 10 tỷ đồng, trường hợp này không thuộc diện giảm thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 1 Nghị quyết. Quy định này cho thấy ngưỡng 10 tỷ đồng không nên được nhìn một cách cơ học. Việc tổ chức lại doanh nghiệp có thể làm thay đổi cấu trúc pháp lý nhưng không đương nhiên làm thay đổi bản chất kinh tế của hoạt động kinh doanh. Đối với doanh nghiệp đang xem xét chia, tách hoặc tái cấu trúc trong giai đoạn này, chính sách giảm thuế vì vậy là một trong những yếu tố cần được tính đến, nhưng không thể là lý do duy nhất để thiết kế cấu trúc doanh nghiệp.
Dự thảo Nghị định đang làm rõ cách thực hiện
Ngày 05/09/2026, Bộ Tài chính ban hành Công văn 13905/BTC-CST lấy ý kiến về dự án Nghị định quy định chi tiết Nghị quyết 43/2026/QH16. Theo thông tin công khai về dự thảo, dự kiến Nghị định gồm bốn điều, tập trung vào giảm thuế TNCN, giảm thuế TNDN, hiệu lực và trách nhiệm thi hành. Thời hạn Bộ Tài chính đề nghị góp ý là trước ngày 10/09/2026.
Đáng chú ý, dự thảo đã đi sâu hơn vào phạm vi đối tượng và cách xác định số thuế được giảm. Chẳng hạn, đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh, dự thảo đề xuất áp dụng việc giảm thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và tính trên toàn bộ thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh theo phạm vi được nêu trong dự thảo, không phân biệt phương pháp tính thuế TNCN. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một lần nữa: đây là nội dung của dự thảo, không phải quy định đã có hiệu lực.
Từ chính sách giảm thuế đến quản trị doanh thu
Một trong những thay đổi đáng chú ý của chính sách này là nó khiến doanh thu trở thành một biến số quan trọng trong quản trị thuế. Doanh nghiệp vốn đã phải theo dõi doanh thu để xác định kết quả kinh doanh, lập báo cáo tài chính và thực hiện nghĩa vụ thuế. Nhưng khi một chính sách ưu đãi đặt ra ngưỡng doanh thu 10 tỷ đồng, dữ liệu doanh thu còn có thêm một chức năng: xác định khả năng tiếp cận một chính sách thuế.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát tốt sự thống nhất giữa hóa đơn điện tử, sổ kế toán, báo cáo tài chính và hồ sơ khai thuế. Những sai lệch dữ liệu tưởng như nhỏ có thể trở thành vấn đề khi doanh nghiệp sử dụng chính số liệu đó để chứng minh điều kiện hưởng chính sách. Với doanh nghiệp có nhiều đơn vị phụ thuộc, nhiều địa điểm kinh doanh hoặc nhiều nhóm hoạt động, việc tổng hợp và đối soát doanh thu càng cần được thực hiện có hệ thống. Nói cách khác, chính sách giảm thuế không chỉ là câu chuyện của bộ phận thuế hoặc kế toán. Nó liên quan trực tiếp đến quản trị dữ liệu tài chính của doanh nghiệp.
Không nên chờ đến quyết toán mới xử lý
Nghị quyết 43 đã có hiệu lực và áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026, năm 2027. Vì vậy, doanh nghiệp có thể bắt đầu rà soát ngay phạm vi tác động của chính sách trên cơ sở quy định đã được Quốc hội ban hành.
Có thể bắt đầu từ bốn việc.
Thứ nhất, xác định doanh thu của doanh nghiệp theo từng năm và theo dõi khả năng duy trì trong ngưỡng 10 tỷ đồng.
Thứ hai, xác định số thuế TNDN dự kiến phải nộp trước và sau khi áp dụng các ưu đãi thuế khác, nếu doanh nghiệp đang thuộc diện ưu đãi.
Thứ ba, rà soát các trường hợp tổ chức lại doanh nghiệp, đặc biệt là chia, tách sau ngày 24/08/2026, để tránh đưa ra quyết định tái cấu trúc dựa trên một cách hiểu đơn giản về ngưỡng doanh thu.
Thứ tư, tách riêng những nội dung đã có hiệu lực với những nội dung đang nằm trong dự thảo Nghị định. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp lập quy trình nội bộ hoặc khi bộ phận tư vấn thuế đưa ra khuyến nghị.
Điều doanh nghiệp cần chờ không phải là “có được giảm hay không”
Về nguyên tắc, Nghị quyết 43 đã trả lời câu hỏi lớn: đối tượng đáp ứng điều kiện sẽ được giảm 30% số thuế TNCN hoặc TNDN phải nộp trong kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027. Vấn đề còn lại là cách thức triển khai chi tiết. Do đó, câu hỏi quản trị đối với doanh nghiệp không nên dừng ở “có được giảm thuế hay không”, mà nên chuyển thành “doanh nghiệp phải chứng minh điều kiện đó như thế nào và dữ liệu nào sẽ được sử dụng để chứng minh”.
Đây cũng là điểm khiến chính sách giảm thuế lần này đáng được nhìn dưới góc độ quản trị tuân thủ. Một khoản giảm thuế chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp có thể xác định đúng đối tượng, tính đúng số được giảm và bảo vệ được cơ sở tính toán khi cơ quan thuế kiểm tra. Nghị quyết 43/2026/QH16 đã có hiệu lực. Dự thảo Nghị định hướng dẫn vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Vì vậy, cách tiếp cận thận trọng nhất ở thời điểm này là chủ động chuẩn bị dữ liệu và phương án tính toán, nhưng chỉ áp dụng các yêu cầu thủ tục khi có văn bản chính thức.
Với doanh nghiệp, giảm thuế là một lợi ích tài chính. Nhưng về phía quản trị, điều quan trọng hơn là bảo đảm lợi ích đó được xác định trên một nền dữ liệu chính xác và một cơ sở pháp lý có thể kiểm chứng.



