Đề xuất giảm ngưỡng miễn thuế hàng nhập khẩu giá trị nhỏ: Thương mại điện tử sẽ thay đổi thế nào?
Việc Bộ Tài chính đề xuất thu hẹp đáng kể ngưỡng miễn thuế đối với hàng nhập khẩu giá trị nhỏ đang đặt ra một vấn đề không chỉ về thuế nhập khẩu. Nếu được thể chế hóa, thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới, hoạt động logistics, chi phí giao dịch và cách doanh nghiệp quản trị dữ liệu phục vụ tuân thủ.
Điểm cần xác định ngay từ đầu là đây mới là đề xuất trong dự thảo, chưa phải quy định có hiệu lực. Cục Hải quan ngày 8/9/2026 thông tin về nội dung tại Điều 29 dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu đang được Bộ Tài chính lấy ý kiến các bộ, ngành và hiệp hội.


Từ ngưỡng 1 triệu đồng xuống 100.000 đồng
Theo thông tin của Cục Hải quan, quy định hiện hành đối với hàng nhập khẩu gửi qua dịch vụ bưu chính, chuyển phát nhanh cho phép miễn thuế nhập khẩu trong trường hợp hàng hóa có trị giá hải quan từ 1 triệu đồng trở xuống hoặc số thuế phải nộp từ 100.000 đồng trở xuống. Đối với các hình thức nhập khẩu khác, mức miễn thuế hiện được áp dụng với hàng hóa có trị giá từ 500.000 đồng trở xuống hoặc số thuế phải nộp từ 50.000 đồng trở xuống.
Phương án đang được đề xuất theo hướng thu hẹp đáng kể các ngưỡng này và áp dụng thống nhất: hàng hóa có tổng trị giá hải quan từ 100.000 đồng trở xuống hoặc số thuế xuất nhập khẩu phải nộp từ 10.000 đồng trở xuống cho một lần nhập khẩu sẽ được miễn thuế.
Như vậy, điểm đáng chú ý không đơn thuần là con số 100.000 đồng. Vấn đề lớn hơn là cách chính sách thuế được thiết kế để thích ứng với sự thay đổi của thương mại xuyên biên giới.
Vì sao chính sách được xem xét lại?
Theo cơ quan hải quan, bối cảnh thị trường đã thay đổi đáng kể so với thời điểm hình thành các quy định hiện hành. Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển nhanh, số lượng các lô hàng nhập khẩu giá trị nhỏ tăng mạnh và hàng hóa nước ngoài tiếp cận người tiêu dùng Việt Nam thuận lợi hơn.
Trong điều kiện đó, cơ chế miễn thuế được xây dựng nhằm giảm chi phí quản lý đối với các giao dịch nhỏ có thể tạo ra một hệ quả khác: số lượng giao dịch rất lớn khiến tổng giá trị hàng hóa không còn nhỏ.
Cục Hải quan cũng chỉ ra nguy cơ chia nhỏ đơn hàng hoặc khai thấp trị giá hàng hóa để hưởng chính sách miễn thuế. Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến thất thu ngân sách mà còn liên quan đến tính công bằng giữa hàng hóa nhập khẩu qua thương mại điện tử và hàng hóa được sản xuất, kinh doanh trong nước.
Ở góc độ chính sách, vì vậy có thể thấy sự dịch chuyển từ tư duy tạo thuận lợi cho từng giao dịch nhỏ sang tư duy quản lý tổng thể một dòng giao dịch có quy mô lớn.
Không nên chỉ nhìn đây là một thay đổi về thuế
Nếu phương án dự thảo được thông qua, tác động đầu tiên có thể được nhìn thấy ở các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Một giao dịch có giá trị thấp thường có biên lợi nhuận không lớn. Khi phát sinh thêm nghĩa vụ thuế hoặc chi phí xử lý, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh giá bán, chính sách khuyến mại, phương thức giao hàng hoặc cấu trúc chuỗi cung ứng.
Đối với nền tảng, vấn đề còn nằm ở dữ liệu. Để xác định nghĩa vụ thuế, hệ thống phải có khả năng xác định tương đối chính xác người bán, người mua, trị giá hàng hóa, loại hàng, phương thức vận chuyển và từng giao dịch nhập khẩu. Khi số lượng đơn hàng lên tới hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu giao dịch, việc quản lý thủ công không còn phù hợp.
Điều đó có nghĩa là quản trị thuế ngày càng trở thành một bài toán công nghệ.
Doanh nghiệp thương mại điện tử không thể tách hệ thống quản lý đơn hàng khỏi hệ thống dữ liệu phục vụ thuế và hải quan. Sai lệch giữa giá trị giao dịch, chứng từ thương mại, dữ liệu vận chuyển và thông tin khai báo có thể trở thành điểm rủi ro khi cơ quan quản lý tăng cường phân tích dữ liệu.
Logistics sẽ phải tính lại chi phí vận hành
Thay đổi chính sách, nếu được ban hành, cũng có thể tạo tác động đáng kể đối với doanh nghiệp chuyển phát nhanh và logistics.Mô hình hàng giá trị nhỏ thường dựa trên một nguyên tắc kinh tế khá đơn giản: mỗi đơn hàng có giá trị thấp nhưng số lượng rất lớn, vì vậy quy trình phải được tự động hóa và chi phí xử lý trên mỗi đơn phải cực thấp.
Khi số lượng giao dịch phải xử lý theo các yêu cầu thuế và hải quan tăng lên, doanh nghiệp sẽ phải tính lại chi phí cho từng khâu: thu thập dữ liệu, phân loại, khai báo, tính thuế, thu hộ, đối soát và lưu trữ chứng từ. Nếu chi phí hành chính cho một giao dịch tăng nhanh hơn số thuế phát sinh, chính sách có thể tạo ra một bài toán hiệu quả khác với mục tiêu ban đầu. Đây cũng chính là lý do việc xác định ngưỡng miễn thuế không thể chỉ dựa vào số tiền thuế.
Vì sao đề xuất vẫn duy trì một ngưỡng miễn?
Theo Cục Hải quan, Việt Nam là thành viên Công ước Kyoto sửa đổi từ năm 2008. Phụ lục tổng quát của Công ước yêu cầu các quốc gia quy định ngưỡng trị giá hoặc tiền thuế tối thiểu không thu nhằm tránh trường hợp chi phí hành chính vượt quá số thuế thu được, đồng thời cho phép mỗi quốc gia tự xác định mức phù hợp.
Vì vậy, phương án đang được xây dựng không phải là xóa hoàn toàn cơ chế miễn thuế đối với hàng giá trị nhỏ. Thay vào đó, hướng đề xuất là duy trì cơ chế nhưng thu hẹp đáng kể ngưỡng được hưởng.
Theo giải thích của Cục Hải quan, mức miễn thuế 10.000 đồng được xác định tương ứng với phí hải quan quy định tại Thông tư 86/2025/TT-BTC. Với mức thuế suất ưu đãi bình quân khoảng 10%, số thuế 10.000 đồng tương ứng với lô hàng có trị giá hải quan khoảng 100.000 đồng. Đây là điểm cần được theo dõi trong quá trình hoàn thiện dự thảo, bởi hiệu quả của chính sách không chỉ nằm ở khả năng tăng thu mà còn ở tương quan giữa số thu và chi phí quản lý.
Bài toán lớn hơn là quản trị dữ liệu
Đối với doanh nghiệp, phản ứng phù hợp trước một thay đổi chính sách đang được đề xuất không phải là lập tức thay đổi toàn bộ hệ thống vận hành. Điều cần làm trước là đánh giá tác động theo kịch bản.
Nền tảng thương mại điện tử cần biết có bao nhiêu giao dịch hiện nằm trong vùng có thể chịu tác động; doanh nghiệp logistics cần biết bao nhiêu đơn hàng có thể phát sinh thêm bước xử lý; bộ phận tài chính và pháp chế cần xác định dữ liệu nào hiện có thể đáp ứng yêu cầu đối soát nếu chính sách thay đổi. Đây là cách tiếp cận khác với việc chỉ giao cho bộ phận kế toán theo dõi văn bản thuế.
Thuế nhập khẩu trong thương mại điện tử xuyên biên giới đã trở thành vấn đề liên quan đồng thời đến pháp chế, tài chính, công nghệ, logistics và quản trị dữ liệu. Doanh nghiệp càng lớn, lượng giao dịch càng nhiều thì nhu cầu tích hợp các chức năng này càng rõ.
Không nên biến dự thảo thành nghĩa vụ hiện hành
Một điểm đặc biệt quan trọng đối với hoạt động tư vấn doanh nghiệp là phải phân biệt rõ ba trạng thái.
Thứ nhất, quy định hiện hành vẫn là căn cứ xác định nghĩa vụ thuế tại thời điểm hiện tại.
Thứ hai, phương án 100.000 đồng/10.000 đồng hiện mới nằm trong dự thảo đang được lấy ý kiến.
Thứ ba, chỉ khi văn bản chính thức được ban hành và có hiệu lực thì doanh nghiệp mới phải thực hiện theo quy định mới.
Do đó, việc doanh nghiệp chủ động đánh giá tác động là cần thiết, nhưng không nên tự chuyển một phương án dự thảo thành nghĩa vụ pháp lý để áp dụng ngay cho khách hàng hoặc đối tác.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng trong tư vấn thuế: chuẩn bị trước cho thay đổi chính sách không đồng nghĩa với áp dụng trước chính sách chưa có hiệu lực.
Từ miễn thuế đến quản trị tuân thủ
Điều đáng chú ý nhất của đề xuất lần này có lẽ không nằm ở việc ngưỡng miễn thuế giảm từ 1 triệu đồng xuống 100.000 đồng. Điểm đáng chú ý hơn là nó cho thấy cách quản lý thương mại điện tử đang thay đổi.
Khi giao dịch xuyên biên giới còn ít, miễn thuế đối với hàng giá trị nhỏ giúp giảm chi phí hành chính và tạo thuận lợi thương mại. Khi số lượng giao dịch tăng lên rất lớn, cùng một chính sách có thể tạo ra khoảng trống quản lý hoặc chênh lệch giữa các mô hình kinh doanh.
Khi đó, câu hỏi của cơ quan quản lý không còn chỉ là “một đơn hàng có giá trị bao nhiêu”, mà là toàn bộ dòng giao dịch này đang vận hành như thế nào, dữ liệu được tạo ra ở đâu và nghĩa vụ thuế có thể được quản lý bằng cách nào.
Đối với doanh nghiệp, đây cũng là lúc quản trị tuân thủ cần chuyển từ kiểm tra sau giao dịch sang thiết kế ngay từ đầu. Một hệ thống thương mại điện tử có khả năng quản lý tốt dữ liệu đơn hàng, trị giá, chứng từ, vận chuyển và đối soát thuế sẽ có lợi thế lớn hơn khi chính sách tiếp tục được số hóa.
Vì vậy, nếu phương án trong dự thảo được tiếp tục hoàn thiện, tác động của nó có thể vượt xa câu chuyện “hàng dưới 100.000 đồng có phải nộp thuế hay không”.
Đó sẽ là câu chuyện về cách thương mại điện tử xuyên biên giới phải thiết kế lại giá, dữ liệu, logistics và quản trị tuân thủ trong một môi trường thuế ngày càng dựa trên dữ liệu.


