Năm 2026 đang tạo ra một bước chuyển đáng chú ý trong quản trị thuế của doanh nghiệp. Một mặt, Quốc hội ban hành chính sách giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về doanh thu trong kỳ tính thuế 2026 và 2027. Mặt khác, từ ngày 1/7/2026, Luật Quản lý thuế mới cùng hệ thống nghị định, thông tư hướng dẫn về quản lý thuế, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử bắt đầu được áp dụng.


Hai nhóm chính sách này có ý nghĩa khác nhau nhưng cùng đặt doanh nghiệp trước một yêu cầu: không thể quản trị thuế chỉ bằng việc kê khai và nộp thuế đúng hạn; doanh nghiệp phải quản trị cả dữ liệu, giao dịch và hồ sơ chứng minh việc tuân thủ.
Nghị quyết số 43/2026/QH16 của Quốc hội về giảm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp được thông qua ngày 24/8/2026, có hiệu lực ngay từ ngày này và áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027. Theo Nghị quyết, doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có doanh thu hằng năm của năm 2026, năm 2027 không quá 10 tỷ đồng được giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Nhưng chính sách giảm thuế không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chỉ cần nhìn vào một con số doanh thu để tự động xác định mình được hưởng ưu đãi. Phía sau chính sách là một loạt vấn đề về xác định doanh thu, xác định số thuế phải nộp, các ưu đãi thuế đang được hưởng và hồ sơ chứng minh. Đây mới là phần doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.
Giảm 30% thuế: doanh nghiệp cần xác định đúng điều kiện
Điều 1 Nghị quyết 43/2026/QH16 quy định giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của kỳ tính thuế năm 2026 và 2027 đối với doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có doanh thu hằng năm không quá 10 tỷ đồng.
Quy định này đồng thời loại trừ trường hợp doanh nghiệp được hình thành từ việc chia, tách doanh nghiệp sau ngày Nghị quyết có hiệu lực mà tổng doanh thu hằng năm của các doanh nghiệp sau chia, tách vượt 10 tỷ đồng. Trường hợp doanh nghiệp đang được hưởng ưu đãi thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc các luật, nghị quyết khác của Quốc hội, số thuế được giảm 30% được tính trên số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp sau khi đã trừ ưu đãi thuế.
Như vậy, việc xác định quyền hưởng chính sách không nên được thực hiện theo cách đơn giản là lấy doanh thu trên một báo cáo rồi nhân với một tỷ lệ. Doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng áp dụng, kỳ tính thuế, doanh thu thuộc phạm vi xem xét và số thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế phải nộp sau các ưu đãi khác, nếu có.
Đối với doanh nghiệp có doanh thu ở gần ngưỡng 10 tỷ đồng, việc theo dõi doanh thu trong năm càng có ý nghĩa. Một hệ thống quản trị thuế tốt phải cho phép doanh nghiệp biết được tình trạng doanh thu của mình theo thời gian thực hoặc ít nhất theo từng kỳ kế toán, thay vì chỉ xác định khi kết thúc năm tài chính.
Không nên xem chính sách giảm thuế như một quyền lợi tách biệt khỏi nghĩa vụ tuân thủ
Một doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về doanh thu vẫn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về kế toán, hóa đơn, chứng từ, kê khai và quyết toán thuế. Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa quyền được hưởng chính sách thuế và nghĩa vụ chứng minh điều kiện áp dụng chính sách.
Nghị quyết 43 giao Chính phủ quy định chi tiết việc thực hiện. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ đọc phần quy định về mức giảm 30% mà bỏ qua các văn bản hướng dẫn và quy định quản lý thuế có liên quan. Đặc biệt, trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều hoạt động kinh doanh, nhiều nguồn doanh thu hoặc đang hưởng các chính sách ưu đãi thuế khác, việc xác định số thuế được giảm cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ và phương pháp tính phù hợp. Về quản trị, doanh nghiệp nên lập một hồ sơ riêng để xác định căn cứ hưởng chính sách giảm thuế, thay vì chỉ thể hiện kết quả cuối cùng trong tờ khai quyết toán.
Từ ngày 1/7/2026, khung quản lý thuế mới đã được áp dụng
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Đây là nền tảng pháp lý mới cho hoạt động quản lý thuế từ thời điểm này. Để triển khai Luật, Chính phủ ban hành Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026, có hiệu lực từ 1/7/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế. Bộ Tài chính tiếp tục ban hành Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026, cũng có hiệu lực từ 1/7/2026, để quy định chi tiết một số nội dung của Luật và Nghị định 252.
Đối với doanh nghiệp, điều này có một hệ quả thực tế: các quy trình thuế được xây dựng theo hệ thống pháp luật trước ngày 1/7/2026 cần được rà soát lại, thay vì mặc nhiên tiếp tục sử dụng. Đây đặc biệt là vấn đề đối với doanh nghiệp có quy trình nội bộ phức tạp, có nhiều chi nhánh, nhiều địa điểm kinh doanh hoặc thường xuyên thay đổi thông tin đăng ký.
Đăng ký thuế cũng cần được đưa vào quy trình kiểm soát
Thông tư số 90/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về đăng ký thuế, được ban hành ngày 30/6/2026 và có hiệu lực từ 1/7/2026. Đăng ký thuế thường bị xem là công việc hành chính của kế toán. Tuy nhiên, trong thực tế quản trị doanh nghiệp, thông tin đăng ký thuế liên quan trực tiếp đến tình trạng pháp lý và khả năng thực hiện các giao dịch của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp thay đổi những thông tin thuộc diện phải đăng ký hoặc thông báo với cơ quan thuế, việc cập nhật chậm hoặc không thống nhất giữa hồ sơ doanh nghiệp và dữ liệu thuế có thể tạo ra những vấn đề không đáng có. Do đó, doanh nghiệp nên xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm theo dõi thay đổi thông tin đăng ký thuế, thời hạn thực hiện và cơ chế kiểm tra sau khi cập nhật. Đây là một quy trình đơn giản nhưng có giá trị lớn trong việc giảm rủi ro tuân thủ.
Hóa đơn điện tử đang trở thành một phần của hệ thống dữ liệu thuế
Một thay đổi quan trọng khác từ ngày 1/7/2026 là hệ thống quy định mới về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử. Nghị định số 254/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30/6/2026 và quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính tiếp tục quy định một số nội dung của Luật Quản lý thuế và Nghị định 254 trong lĩnh vực này. Cả hai văn bản đều có hiệu lực từ 1/7/2026. Điểm đáng chú ý về mặt quản trị là dữ liệu hóa đơn điện tử không còn chỉ là hồ sơ để doanh nghiệp lưu giữ.
Nghị định 254 quy định hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ điện tử và việc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử. Thông tin hóa đơn có thể được sử dụng phục vụ thủ tục thuế, thủ tục thanh toán ngân hàng và một số thủ tục hành chính khác; đồng thời phục vụ việc kiểm tra tính hợp pháp của hàng hóa lưu thông trên thị trường. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp cần nhìn hóa đơn điện tử như một phần của hệ thống dữ liệu giao dịch, chứ không chỉ là một file điện tử thay thế hóa đơn giấy.


Hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và kế toán phải “nói cùng một câu chuyện”
Từ góc độ quản trị rủi ro, một trong những vấn đề quan trọng nhất không nằm ở từng chứng từ riêng lẻ mà nằm ở sự thống nhất giữa các chứng từ. Một giao dịch thông thường có thể đồng thời có hợp đồng, đơn đặt hàng, biên bản nghiệm thu hoặc bàn giao, hóa đơn, chứng từ thanh toán và bút toán kế toán. Nếu các tài liệu này không phản ánh thống nhất về chủ thể, nội dung giao dịch, giá trị, thời điểm hoặc phương thức thực hiện, doanh nghiệp sẽ phải giải trình khi có yêu cầu kiểm tra.
Vì vậy, việc kiểm soát hóa đơn cần được đưa lên trước một bước. Bộ phận kinh doanh không nên chỉ quan tâm đến việc ký được hợp đồng. Bộ phận kế toán không nên chỉ tiếp nhận hóa đơn sau khi giao dịch đã hoàn tất. Bộ phận pháp chế, nếu có, cần được tham gia ở những giao dịch có cấu trúc hoặc giá trị đáng kể. Đây chính là điểm mà quản trị thuế gặp quản trị doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên rà soát gì trong năm 2026?
Trước hết là doanh thu. Doanh nghiệp cần xác định phương pháp theo dõi doanh thu phù hợp với hoạt động của mình, đặc biệt khi doanh thu có khả năng tiệm cận ngưỡng 10 tỷ đồng để áp dụng chính sách giảm thuế theo Nghị quyết 43.
Tiếp theo là hồ sơ giao dịch. Các hợp đồng lớn, giao dịch bất thường hoặc giao dịch có hệ quả thuế đáng kể cần được rà soát trước khi thực hiện, thay vì chỉ kiểm tra sau khi hóa đơn đã phát hành.
Thứ ba là hóa đơn điện tử và dữ liệu liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy trình lập hóa đơn, thời điểm lập, nội dung hóa đơn và khả năng đối chiếu giữa dữ liệu hóa đơn với hệ thống kế toán.
Thứ tư là đăng ký thuế và thông tin doanh nghiệp. Những thay đổi về thông tin đăng ký cần được theo dõi và xử lý theo đúng quy định hiện hành.
Cuối cùng là các ưu đãi thuế đang áp dụng. Doanh nghiệp cần lập danh sách các chính sách ưu đãi hiện có, xác định thời gian và điều kiện hưởng ưu đãi, đồng thời đánh giá tác động của chính sách giảm thuế mới đối với số thuế phải nộp.
Một cuộc rà soát thuế không nên bắt đầu từ tờ khai
Nếu doanh nghiệp chỉ kiểm tra thuế bằng cách đối chiếu tờ khai với sổ kế toán, cuộc rà soát mới chỉ giải quyết được một phần vấn đề. Một cuộc tax compliance review thực chất nên bắt đầu từ giao dịch. Doanh nghiệp cần đặt câu hỏi: giao dịch này được thiết kế như thế nào; hợp đồng đã phản ánh đúng bản chất chưa; thời điểm ghi nhận doanh thu và lập hóa đơn có phù hợp không; dòng tiền có khớp với hồ sơ không; kế toán đã phân loại đúng chưa; và cuối cùng, số liệu được đưa vào hồ sơ khai thuế có thể được chứng minh bằng tài liệu gốc hay không. Cách tiếp cận này có thể giúp phát hiện sai sót trước khi chúng trở thành vấn đề trong quyết toán hoặc thanh tra, kiểm tra thuế. Đối với những doanh nghiệp có quy mô nhỏ, chưa có bộ phận pháp chế hoặc quản trị thuế chuyên trách, việc này càng cần được chuẩn hóa thành checklist nội bộ đơn giản.
Chính sách thuế mới là cơ hội, nhưng tuân thủ mới là nền tảng
Nghị quyết 43/2026/QH16 đem lại một lợi ích tài chính rõ ràng cho các doanh nghiệp đáp ứng điều kiện: giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong kỳ tính thuế năm 2026 và 2027. Nhưng giá trị của chính sách không nằm ở việc doanh nghiệp chỉ biết mình được giảm bao nhiêu tiền thuế. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp phải xác định đúng mình có thuộc diện áp dụng hay không, số thuế được giảm được tính trên cơ sở nào và hồ sơ nào chứng minh cho cách xác định đó.
Trong khi đó, hệ thống quản lý thuế mới được áp dụng từ ngày 1/7/2026, cùng với các quy định mới về quản lý thuế, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử, đang đặt yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng dữ liệu và quy trình nội bộ của doanh nghiệp.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “doanh nghiệp được giảm bao nhiêu thuế?”, câu hỏi phù hợp hơn là: doanh nghiệp đã sẵn sàng chứng minh quyền được hưởng chính sách đó hay chưa? Đây cũng là cách tiếp cận đúng với quản trị rủi ro thuế: không tìm cách giảm nghĩa vụ bằng mọi giá, mà xác định chính xác nghĩa vụ, tận dụng đúng quyền lợi pháp luật cho phép và xây dựng đủ hồ sơ để bảo vệ cách xử lý của doanh nghiệp khi cần thiết.
Trong một hệ thống thuế ngày càng dựa trên dữ liệu, tuân thủ không còn là công việc ở cuối quy trình. Tuân thủ phải được thiết kế ngay từ đầu của mỗi giao dịch.
